nóc vòm
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Phần mái nhà có hình vòm cong: "nóc vòm" chỉ phần cao nhất, cong tròn của một công trình kiến trúc, thường được xây dựng bằng gạch, đá hoặc bê tông, tạo thành một mái che hình bán cầu hoặc hình cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nóc vòm của nhà thờ Đức Bà được trang trí tinh xảo. (Phần mái vòm của nhà thờ Đức Bà được chạm khắc công phu.)
- Kiến trúc sư thiết kế nóc vòm bằng kính để đón ánh sáng tự nhiên. (Kiến trúc sư tạo mái vòm bằng kính để lấy sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nóc vòm kiểu La Mã": mái vòm có hình dáng đặc trưng của kiến trúc La Mã cổ đại.
- Nóc vòm kiểu La Mã thường được xây bằng bê tông và gạch. (Mái vòm La Mã cổ điển thường làm từ bê tông và gạch.)
"nóc vòm trần nhà": phần đỉnh vòm của trần nhà trong các công trình.
- Nóc vòm trần nhà hội trường được sơn màu xanh da trời. (Phần đỉnh vòm trần nhà hội trường được sơn màu xanh da trời.)
Biến thể và từ gần giống
Vòm (danh từ): cấu trúc cong, thường dùng để chỉ phần mái hoặc cửa có hình cong.
- Cửa vòm của ngôi nhà cổ rất đẹp. (Cửa có hình cong của ngôi nhà cổ rất đẹp.)
Nóc (danh từ): phần cao nhất của một vật, thường là mái nhà.
- Nóc nhà được lợp bằng ngói đỏ. (Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.)
Từ đồng nghĩa
Mái vòm: phần mái có hình cong, tương tự "nóc vòm".
- Mái vòm của đền thờ được xây dựng từ thế kỷ 12. (Mái vòm của đền thờ được xây từ thế kỷ 12.)
Đỉnh vòm: điểm cao nhất của cấu trúc vòm.
- Đỉnh vòm của nhà thờ có gắn tượng thánh. (Điểm cao nhất của vòm nhà thờ có gắn tượng thánh.)
Thành ngữ liên quan
- Nóc vòm trời: (nghĩa bóng) chỉ bầu trời, vũ trụ bao la.
- Dưới nóc vòm trời, con người thật nhỏ bé. (Dưới bầu trời bao la, con người thật nhỏ bé.)