nóc vòm

nóc vòm

Nhà thờ có một nóc vòm lớn màu trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Phần mái nhà hình vòm cong: "nóc vòm" chỉ phần cao nhất, cong tròn của một công trình kiến trúc, thường được xây dựng bằng gạch, đá hoặc tông, tạo thành một mái che hình bán cầu hoặc hình cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nóc vòm của nhà thờ Đức được trang trí tinh xảo. (Phần mái vòm của nhà thờ Đức được chạm khắc công phu.)
    • Kiến trúc sư thiết kế nóc vòm bằng kính để đón ánh sáng tự nhiên. (Kiến trúc sư tạo mái vòm bằng kính để lấy sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóc vòm kiểu La ": mái vòm hình dáng đặc trưng của kiến trúc La cổ đại.

    • Nóc vòm kiểu La thường được xây bằng tông gạch. (Mái vòm La cổ điển thường làm từ tông gạch.)
  • "nóc vòm trần nhà": phần đỉnh vòm của trần nhà trong các công trình.

    • Nóc vòm trần nhà hội trường được sơn màu xanh da trời. (Phần đỉnh vòm trần nhà hội trường được sơn màu xanh da trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm (danh từ): cấu trúc cong, thường dùng để chỉ phần mái hoặc cửa hình cong.

    • Cửa vòm của ngôi nhà cổ rất đẹp. (Cửa hình cong của ngôi nhà cổ rất đẹp.)
  • Nóc (danh từ): phần cao nhất của một vật, thường mái nhà.

    • Nóc nhà được lợp bằng ngói đỏ. (Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mái vòm: phần mái hình cong, tương tự "nóc vòm".

    • Mái vòm của đền thờ được xây dựng từ thế kỷ 12. (Mái vòm của đền thờ được xây từ thế kỷ 12.)
  • Đỉnh vòm: điểm cao nhất của cấu trúc vòm.

    • Đỉnh vòm của nhà thờ gắn tượng thánh. (Điểm cao nhất của vòm nhà thờ gắn tượng thánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Nóc vòm trời: (nghĩa bóng) chỉ bầu trời, vũ trụ bao la.
    • Dưới nóc vòm trời, con người thật nhỏ bé. (Dưới bầu trời bao la, con người thật nhỏ bé.)